字義Nghĩa
khímáy dịch
qìKHÍ
- 1.khí; không khí
- 2.mùi
- 3.thời tiết
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
người 亻 thở không khí 米
字的故事Chuyện chữ
KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
組詞Từ chứa chữ này
- 氣溫nhiệt độ không khí
- 氣候Lượng từ: 種|种[zhong3]
- 氣象đặc điểm khí tượng
- 氣球bóng bay
- 氣氛bầu không khí; tâm trạng
- 氣體khí (tức chất khí)
- 氣質đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
- 氣味mùi; hương
- 氣息hơi thở
- 氣勢tác phong oai nghiêm
- 天氣thời tiết
- 生氣nổi giận; tức giận
- 空氣không khí
- 不客氣không có chi
- 勇氣can đảm
- 力氣sức mạnh