
例句Câu ví dụ
- 1
我在感受生命的氣息。
wǒ zài gǎnshòu shēngmìng de qìxī。
Tôi đang cảm nhận hơi thở của cuộc sống
- 2
夏天的雨後有一股獨特的氣息。
xiàtiān de yǔ hòu yǒu yī gǔ dútè de qìxī。
Mùa hè sau cơn mưa có một mùi hương đặc biệt
- 3
她靜靜地坐在乾草堆里,乾燥的氣息在空氣中彌漫開來。
tā jìng jìng de zuò zài gāncǎo duī lǐ, gānzào de qìxī zài kōngqì zhōng mímàn kāi lái。
Cô ấy yên lặng ngồi trong đống cỏ khô, mùi khí khô lan tỏa trong không khí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.