學華語Kaori Dict

氣息

giản thể: 气息

ㄑㄧˋ ㄒㄧ

KHÍ TỨC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hơi thở
  2. 2.mùi
  3. 3.mùi hương
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phong vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在感受生命的氣息。

    wǒ zài gǎnshòu shēngmìng de qìxī。

    Tôi đang cảm nhận hơi thở của cuộc sống

  • 2

    夏天的雨後有一股獨特的氣息。

    xiàtiān de yǔ hòu yǒu yī gǔ dútè de qìxī。

    Mùa hè sau cơn mưa có một mùi hương đặc biệt

  • 3

    她靜靜地坐在乾草堆里,乾燥的氣息在空氣中彌漫開來。

    tā jìng jìng de zuò zài gāncǎo duī lǐ, gānzào de qìxī zài kōngqì zhōng mímàn kāi lái。

    Cô ấy yên lặng ngồi trong đống cỏ khô, mùi khí khô lan tỏa trong không khí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气息 nghĩa là gì? · Kaori Dict