學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祁奚
祁奚
Qí
Xī
[ㄑㄧˊ ㄒㄧ]
KỲ HỀ
1.
Qi Xi (khoảng 620-550 TCN), đại thần nước Tấn 晉國|晋国[Jin4 guo2] thời Xuân Thu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奚落
xīluò
chế nhạo
奚
Xī
họ [Xi1]
奚
xī
ở đâu?
祁
Qí
họ [Qi2]
祁
qí
lớn
厗奚
Tíxī
tên địa danh cổ (ở nước Yên thời Chiến Quốc, thuộc Bắc Kinh ngày nay)
宋祁
SòngQí
Tống Kỳ (998-1061), nhà thơ và nhà văn triều Tống, đồng tác giả bộ Tân Đường thư 新唐書|新唐书
祁東
Qídōng
huyện Qidong ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
逐字解
Từng chữ trong từ
祁
kỳ
chúc
奚
hề
Ở đâu? Cái gì? Như thế nào? Vì sao?
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
氣息
qìxī
hơi thở
棲息
qīxī
sinh sống
七喜
Qīxǐ
7 Up (nước giải khát)
七夕
Qīxī
lễ Thất Tịch, tối mồng bảy tháng bảy âm lịch
奇襲
qíxí
tấn công bất ngờ
氣隙
qìxì
lỗ thông khí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祁奚 nghĩa là gì? · Kaori Dict