學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chúcmáy dịch

KỲ

  1. 1.họ [Qi2]

KỲ

  1. 1.lớn
  2. 2.rộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祁〈名〉 (形声。从邑,示声。右耳旁是邑”的变形。从邑的字往往与区域有关。本义地名) 县名 太原县。--《说文》。为今山西省祁县 分祁氏之田,以为七县。--《左传》 安徽省祁门县的简称 湖南省祁阳县的简称 祁 〈形〉 大 其祁孔有。--《诗·小雅·吉日》 资冬祁寒。--《礼记·缁衣》 又如祁寒(严寒);祁哀(大哀) 众多的样子 春日迟迟,采蘩祁祁。--《诗·豳风·七月》 又如祁祁(众多的样子;舒缓的样子) 祁剧 祁qí大,极~寒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tinh thần

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict