學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朱祁鈺
朱祁鈺
giản thể:
朱祁钰
Zhū
Qí
yù
[ㄓㄨ ㄑㄧˊ ㄩˋ]
CHU KỲ NGỌC
1.
Chu Kỳ Ngọc, tên cá nhân của hoàng đế thứ bảy nhà Minh Cảnh Thái 景泰[Jing3 tai4] (1428-1457), trị vì 1449-1457
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朱紅
zhūhóng
màu chu sa
朱
zhū
màu son
朱
Zhū
họ [Zhu1]
硃
zhū
chu sa
祁
Qí
họ [Qi2]
祁
qí
lớn
鈺
yù
bảo vật
宋祁
SòngQí
Tống Kỳ (998-1061), nhà thơ và nhà văn triều Tống, đồng tác giả bộ Tân Đường thư 新唐書|新唐书
逐字解
Từng chữ trong từ
朱
chu, cho
sơn mao, son đỏ
祁
kỳ
chúc
鈺
ngọc
vật quý hiếm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朱祁鈺 nghĩa là gì? · Kaori Dict