同字詞Từ cùng gốc chữ
- 朱紅màu chu sa
- 朱màu son
- 朱họ [Zhu1]
- 朱䴉(loài chim ở Trung Quốc) cò quắm mào (Nipponia nippon)
- 朱儁Zhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sau
- 朱子Master Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]
- 朱德Zhu De (1886-1976), lãnh đạo cộng sản và người sáng lập Quân Giải phóng Nhân dân
- 朱棣Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂|永乐[Yong3 le4]
