學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朱儁
朱儁
giản thể:
朱俊
Zhū
Jùn
[ㄓㄨ ㄐㄩㄣˋ]
CHU TUẤN
1.
Zhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英俊
yīngjùn
đẹp trai
俊俏
jùnqiào
thu hút và thông minh
俊
jùn
thông minh
朱紅
zhūhóng
màu chu sa
朱
zhū
màu son
俊美
jùnměi
xinh đẹp
㑺
jùn
biến thể cũ của 俊[jun4]
俊
zùn
ngầu
逐字解
Từng chữ trong từ
朱
chu, cho
sơn mao, son đỏ
儁
tuấn
vượt trội, tinh khôn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
駐軍
zhùjūn
đóng quân hoặc đồn trú
諸君
zhūjūn
Thưa quý ông! (mở đầu bài phát biểu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朱儁 nghĩa là gì? · Kaori Dict