學華語Kaori Dict

英俊

yīngjùn

ㄧㄥ ㄐㄩㄣˋ

ANH TUẤN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    好英俊!

    hǎo yīngjùn!

    Tốt đẹp quá!

  • 2

    他很英俊。

    tā hěn yīngjùn。

    Anh ấy rất điển trai.

  • 3

    他極其英俊。

    tā jíqí yīngjùn。

    Anh ấy cực kỳ điển trai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英俊 nghĩa là gì? · Kaori Dict