例句Câu ví dụ
- 1
好英俊!
hǎo yīngjùn!
Tốt đẹp quá!
- 2
他很英俊。
tā hěn yīngjùn。
Anh ấy rất điển trai.
- 3
他極其英俊。
tā jíqí yīngjùn。
Anh ấy cực kỳ điển trai
好英俊!
hǎo yīngjùn!
Tốt đẹp quá!
他很英俊。
tā hěn yīngjùn。
Anh ấy rất điển trai.
他極其英俊。
tā jíqí yīngjùn。
Anh ấy cực kỳ điển trai