學華語Kaori Dict

精英

jīngyīng

ㄐㄧㄥ ㄧㄥ

TINH ANH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tinh hoa
  2. 2.ưu tú
  3. 3.tinh túy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tinh anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    精英太容易向金錢屈膝。

    jīngyīng tài róngyì xiàng jīnqián Qū xī。

    Những người ưu tú quá dễ dàng khuất phục trước tiền bạc

  • 2

    知識分子是社會的精英。

    zhīshifènzǐ shì shèhuì de jīngyīng。

    Nhà trí thức là tầng lớp tinh hoa của xã hội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精英 nghĩa là gì? · Kaori Dict