學華語Kaori Dict

英雄

yīngxióng

ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ

ANH HÙNG

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.anh hùng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都崇拜英雄。

    dà jiā dōu chóng bài yīng xióng

    Mọi người đều ngưỡng mộ anh hùng

  • 2

    他是一位真正的英雄。

    tā shì yī wèi zhēn zhèng de yīng xióng

    Anh ấy là một anh hùng thật sự

  • 3

    我是個英雄。

    wǒ shì gě yīngxióng。

    Tôi là một anh hùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英雄 nghĩa là gì? · Kaori Dict