學華語Kaori Dict

雄偉

giản thể: 雄伟

xióngwěi

ㄒㄩㄥˊ ㄨㄟˇ

HÙNG VĨ

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.hùng vĩ
  2. 2.oai nghiêm
  3. 3.tráng lệ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.uy nghi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座建築很雄偉。

    zhè zuò jiàn zhù hěn xióng wěi

    Công trình này rất hùng vĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雄偉 nghĩa là gì? · Kaori Dict