學華語Kaori Dict

偉人

giản thể: 伟人

wěirén

ㄨㄟˇ ㄖㄣˊ

VĨ NHÂN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    一些德國偉人,包括歌德,貝多芬,莫扎特和愛因斯坦,都是左撇子。

    yīxiē Déguó wěirén, bāokuò Gēdé, Bèiduōfēn, Mòzhātè hé Àiyīnsītǎn, dōu shì zuǒpiězi。

    Một số nhà vĩ đại của Đức, bao gồm Goethe, Beethoven, Mozart và Einstein, đều thuận tay trái

  • 2

    他競然不是完人而已經成了偉人。

    tā jìng rán bùshì wánrén éryǐ jīng chéngle wěirén。

    Ông ta竞然 không phải là một người hoàn hảo mà đã trở thành một người vĩ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偉人 nghĩa là gì? · Kaori Dict