學華語Kaori Dict

委任

wěirèn

ㄨㄟˇ ㄖㄣˋ

UỶ NHIỆM

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們委任他作為我們的代表。

    wǒmen wěirèn tā zuòwéi wǒmen de dàibiǎo。

    Chúng tôi bổ nhiệm anh ấy làm đại diện của chúng tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

委任 nghĩa là gì? · Kaori Dict