
例句Câu ví dụ
- 1
他因為為人不誠實而名聲不好。
tā yīnwèi wéirén bù chéngshí ér míngshēng bùhǎo。
Ông ấy vì không trung thực mà danh tiếng xấu
- 2
因為他為人正直,所以我雇傭了他。
yīnwèi tā wéirén zhèngzhí, suǒyǐ wǒ gùyōng le tā。
Vì anh ấy chính trực nên tôi đã thuê anh ấy
- 3
上海會為人們舉辦上海話朗誦比賽。
Shànghǎi huì wéirén men jǔbàn Shànghǎihuà lǎngsòng bǐsài。
Thượng Hải sẽ tổ chức cuộc thi đọc thơ bằng tiếng Thượng Hải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.