學華語Kaori Dict

為什麼

giản thể: 为什么

wèishénme

ㄨㄟˋ ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙

VỊ THẬM YÊU

HSK 2TOCFL 1
  1. 1.tại sao?
  2. 2.vì lý do gì?

例句Câu ví dụ

  • 1

    你為什麼不早說?

    nǐ wèi shén me bù zǎo shuō

    Tại sao anh/chị không nói sớm hơn

  • 2

    為什麼?

    wèishénme?

    Tại sao?

  • 3

    你為什麼哭?

    nǐ wèishénme kū?

    Tại sao anh lại khóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為什麼 nghĩa là gì? · Kaori Dict