學華語Kaori Dict

這麼

giản thể: 这么

zhème

ㄓㄜˋ ㄇㄜ˙

GIÁ YÊU

HSK 2TOCFL 2Pron
  1. 1.nhiều như vậy
  2. 2.như thế này
  3. 3.bao nhiêu?
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.theo cách này
  2. 5.như thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的臉怎麼這麼紅?

    nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng

    Tại sao mặt cậu đỏ thế?

  • 2

    怎麼這麼遠啊?

    zěnme zhème yuǎn a?

    Sao lại xa như vậy?

  • 3

    我也這麼認為。

    wǒ yě zhème rènwéi。

    Tôi cũng nghĩ như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這麼 nghĩa là gì? · Kaori Dict