學華語Kaori Dict

怎麼

giản thể: 怎么

zěnme

ㄗㄣˇ ㄇㄜ˙

CHẨM YÊU

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.như thế nào?
  2. 2.cái gì?
  3. 3.tại sao?

例句Câu ví dụ

  • 1

    你怎麼了?

    nǐ zěn me le

    Chuyện gì xảy ra với anh

  • 2

    這個字怎麼寫?

    zhè ge zì zěn me xiě

    Chữ này viết như thế nào

  • 3

    這個卡怎麼使用?

    zhè ge kǎ zěn me shǐ yòng

    Chiếc thẻ này dùng như thế nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怎麼 nghĩa là gì? · Kaori Dict