學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thế nào? tại sao? như thế nào?máy dịch

zěnCHẨM

  1. 1.như thế nào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怎 (形声。从心,乍声。本义怎么,如何) 同本义 怎禁人临去也回头望!--马致远《汉宫秋》 又如怎生奈何(怎么办);怎的起(怎么搞的;为什么);怎禁(怎么受得);怎个(怎么);怎说(怎么回事);怎价(方言。怎样,如何);怎得(安得,怎么能够得到);怎见得(犹言怎么知道 ,怎么看得出;又犹言且看如何);怎生向(犹奈何);怎当得(怎当。犹怎奈,无奈);怎奈向(犹奈何,无奈) 不论怎么样 怎的 问情态、方式、原因等 怎zěn疑问词。 ⒈如何~说?~样?~做? ⒉[怎么]询问性质、状况、方式、原因等~么回事?情况~么?办法~么?你~么知道的?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict