學華語Kaori Dict

怎麼了

giản thể: 怎么了

zěnmele

ㄗㄣˇ ㄇㄜ˙ ㄌㄜ˙

CHẨM YÊU LIỄU

  1. 1.Có chuyện gì vậy?
  2. 2.Chuyện gì đang xảy ra?
  3. 3.Chuyện gì đã xảy ra?

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怎麼了?

    wǒ zěnmele ?

    Tôi sao rồi?

  • 2

    你怎麼了?

    nǐ zěnmele?

    Anh sao rồi?

  • 3

    你女兒怎麼了?

    nǐ nǚér zěnmele?

    Con gái anh sao rồi?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怎麼了 nghĩa là gì? · Kaori Dict