學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

嗎 — từ cuối câu hỏimáy dịch

YÊU

  1. 1.trợ từ cảm thán cuối câu

maYÊU

  1. 1.trợ từ nghi vấn cuối câu

meYÊU

  1. 1.hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什麼|什么[shen2 me5] là gì?, không xác định 這麼|这么[zhe4 me5] như vậy, v.v.

MA

  1. 1.nhỏ bé
  2. 2.không đáng kể

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ma) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

嗎 — một

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 麼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict