字義Nghĩa
嗎 — từ cuối câu hỏimáy dịch
máYÊU
- 1.trợ từ cảm thán cuối câu
maYÊU
- 1.trợ từ nghi vấn cuối câu
meYÊU
- 1.hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什麼|什么[shen2 me5] là gì?, không xác định 這麼|这么[zhe4 me5] như vậy, v.v.
móMA
- 1.nhỏ bé
- 2.không đáng kể
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 麻 (ma) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
嗎 — một
字的故事Chuyện chữ
MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.
組詞Từ chứa chữ này
- 麼麼âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)
- 什麼gì?
- 怎麼như thế nào?
- 為什麼tại sao?
- 這麼nhiều như vậy
- 那麼như vậy
- 怎麼樣như thế nào?