字義Nghĩa
từ câu hỏimáy dịch
YāoYÊU
- 1.họ [Yao1]
yāoYÊU
- 1.trẻ nhất
- 2.cấp thấp nhất
- 3.nhỏ bé
máYÊU
- 1.trợ từ cảm thán cuối câu
maYÊU
- 1.trợ từ nghi vấn cuối câu
meYÊU
- 1.hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什麼|什么[shen2 me5] là gì?, không xác định 這麼|这么[zhe4 me5] như vậy, v.v.
meYÊU
- 1.biến thể của 麼|么[me5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
么 me 用作某些词的后缀。如什么;怎么;多么 么 用作歌词中的衬字。如五月的花儿,红呀么红似火 么 ma 用在句末,表示疑问或反诘的语气 先生,你会看喉咙吗?--《老残游记》 么 yao 小;幼小 幺,小也。象子初生之形。俗字作么。--《说文》 不长曰幺。--《通俗文》 幺麽皆微小之称也。--《汉书·叙传注》 又如幺微(微小);幺店(幺店子。路边的小店) 细 熠熠宵行,虫之微么;出自腐草,烟若散熛。--晋·郭璞《尔雅图赞》 又如幺微(细微); 么(麽)me ⒈用于词尾什~?怎~?这~∶~。 ⒉助词。〈表〉带有含蓄的语气,用在前半句末你要去~,那就快走吧! 么mó 1.细小。 么ma 1.助词。用同"吗"。用在句末表示疑问。 2.助词。用同"吗"。用在句中停顿处,点出话题。 3.助词。用同"呵"。 4.助词。用同"嘛"。表示道理显而易见。
字源Chiết tự
字的故事Chuyện chữ
YÊU (么) – gì (giản thể của 麼): Nét phẩy (丿) rơi trên góc riêng tư (厶 khư) — thứ nhỏ xíu khó thấy: 'cái GÌ vậy?'
組詞Từ chứa chữ này
- 么么âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)
- 什么gì?
- 怎么như thế nào?
- 为什么tại sao?
- 这么nhiều như vậy
- 那么như vậy
- 怎么样như thế nào?