
例句Câu ví dụ
- 1
你最近怎麼樣?
nǐ zuì jìn zěn me yàng
Ngươi gần đây thế nào?
- 2
生活怎麼樣?
shēnghuó zěnmeyàng?
Cuộc sống thế nào?
- 3
你覺得怎麼樣?
nǐ juéde zěnmeyàng?
Anh thấy thế nào về chuyện này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怎CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.