- 1.nhiều như vậy
- 2.như thế này
- 3.bao nhiêu?
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.theo cách này
- 5.như thế
Cách đọc khác:zhème — biến thể của này|này [zhè me]

例句Câu ví dụ
- 1
你的臉怎麼這麼紅?
nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng
Tại sao mặt cậu đỏ thế?
- 2
怎麼這麼遠啊?
zěnme zhème yuǎn a?
Sao lại xa như vậy?
- 3
我也這麼認為。
wǒ yě zhème rènwéi。
Tôi cũng nghĩ như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.