- 1.biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]
Cách đọc khác:zhème — biến thể của này|này [zhè me]

例句Câu ví dụ
- 1
我那時是這麽的失望。
wǒ nàshí shì zhème de shīwàng。
Ngày đó tôi cảm thấy rất thất vọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.