學華語Kaori Dict

這邊

giản thể: 这边

zhèbiān

ㄓㄜˋ ㄅㄧㄢ

GIÁ BIÊN

HSK 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    這邊是書店,那邊是飯店。

    zhè biān shì shū diàn nà bian shì fàn diàn

    Phía này là hiệu sách, phía kia là nhà hàng

  • 2

    那走這邊吧!

    nà zǒu zhèbiān ba!

    Đi bên này đi

  • 3

    您到這邊來!

    nín dào zhèbiān lái!

    Chú ý đến đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict