學華語Kaori Dict

這麽

giản thể: 这麽

zhème

ㄓㄜˋ ㄇㄜ˙

GIÁ MA

  1. 1.biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我那時是這麽的失望。

    wǒ nàshí shì zhème de shīwàng。

    Ngày đó tôi cảm thấy rất thất vọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这麽 nghĩa là gì? · Kaori Dict