例句Câu ví dụ
- 1
這些書里,哪些是你的?
zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de
Trong những cuốn sách này, nào là của anh?
- 2
這些圖片真好看。
zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn
Những bức ảnh này rất đẹp
- 3
這些都是常用的詞語。
zhè xiē dōu shì cháng yòng de cí yǔ
Những từ này đều là từ thông dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
