學華語Kaori Dict

這些

giản thể: 这些

zhèxiē

ㄓㄜˋ ㄒㄧㄝ

GIÁ TA

HSK 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些書里,哪些是你的?

    zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de

    Trong những cuốn sách này, nào là của anh?

  • 2

    這些圖片真好看。

    zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn

    Những bức ảnh này rất đẹp

  • 3

    這些都是常用的詞語。

    zhè xiē dōu shì cháng yòng de cí yǔ

    Những từ này đều là từ thông dụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這些 nghĩa là gì? · Kaori Dict