學華語Kaori Dict

一些

xiē

ㄧ ㄒㄧㄝ

NHẤT TA

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.một số
  2. 2.một vài
  3. 3.một ít
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(đi sau tính từ) ...hơn một chút

例句Câu ví dụ

  • 1

    花不貴,我買一些。

    huā bù guì wǒ mǎi yī xiē

    Hoàng tử không đắt, tôi sẽ mua một ít

  • 2

    水果很好吃,我買一些。

    shuǐ guǒ hěn hǎo chī wǒ mǎi yī xiē

    Trái cây rất ngon, tôi mua một ít

  • 3

    她給了他們一些蘋果。

    tā gěi le tāmen yīxiē píngguǒ。

    Cô ấy đã cho họ một số táo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一些 nghĩa là gì? · Kaori Dict