學華語Kaori Dict

一共

gòng

ㄧ ㄍㄨㄥˋ

NHẤT CỘNG

HSK 2TOCFL 1Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    你算一下一共多少錢。

    nǐ suàn yī xià yī gòng duō shǎo qián

    Hãy tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền

  • 2

    買一套課本一共一百塊。

    mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài

    Mua một bộ sách giáo khoa hết một trăm tệ

  • 3

    加上運費一共一百塊。

    jiā shàng yùn fèi yī gòng yì bǎi kuài

    Cộng thêm phí vận chuyển là 100

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一共 nghĩa là gì? · Kaori Dict