例句Câu ví dụ
- 1
你算一下一共多少錢。
nǐ suàn yī xià yī gòng duō shǎo qián
Hãy tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền
- 2
買一套課本一共一百塊。
mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài
Mua một bộ sách giáo khoa hết một trăm tệ
- 3
加上運費一共一百塊。
jiā shàng yùn fèi yī gòng yì bǎi kuài
Cộng thêm phí vận chuyển là 100
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
