學華語Kaori Dict

一起

ㄧ ㄑㄧˇ

NHẤT KHỞI

HSK 1TOCFL 1Adv/N
  1. 1.ở cùng một nơi
  2. 2.cùng nhau
  3. 3.với
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tổng cộng (tổng số)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們一起吃飯吧。

    wǒ men yī qǐ chī fàn ba

    Chúng ta ăn tối cùng nhau đi

  • 2

    我們中午一起吃午飯。

    wǒ men zhōng wǔ yī qǐ chī wǔ fàn

    Chúng tôi ăn trưa cùng nhau vào giờ trưa.

  • 3

    他跟朋友一起去看電影。

    tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng

    Anh ấy đi xem phim cùng bạn bè

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一起 nghĩa là gì? · Kaori Dict