一起
yīqǐ
[ㄧ ㄑㄧˇ]
NHẤT KHỞI
HSK 1TOCFL 1Adv/N

例句Câu ví dụ
- 1
我們一起吃飯吧。
wǒ men yī qǐ chī fàn ba
Chúng ta ăn tối cùng nhau đi
- 2
我們中午一起吃午飯。
wǒ men zhōng wǔ yī qǐ chī wǔ fàn
Chúng tôi ăn trưa cùng nhau vào giờ trưa.
- 3
他跟朋友一起去看電影。
tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng
Anh ấy đi xem phim cùng bạn bè
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!