例句Câu ví dụ
- 1
大家一齊鼓掌。
dà jiā yī qí gǔ zhǎng
Mọi người vỗ tay cùng nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
大家一齊鼓掌。
dà jiā yī qí gǔ zhǎng
Mọi người vỗ tay cùng nhau