一般
yībān
[ㄧ ㄅㄢ]
NHẤT BAN
HSK 2TOCFL 3Adj
- 1.giống
- 2.bình thường
- 3.tàm tạm
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.phổ thông
- 5.chung
- 6.chung chung
- 7.nói chung

例句Câu ví dụ
- 1
我的水平很一般。
wǒ de shuǐ píng hěn yī bān
Mức độ của tôi rất bình thường
- 2
你一般幾點下班?
nǐ yībān jǐdiǎn xiàbān?
Anh thường几点下班
- 3
您一般幾點下班?
nín yībān jǐdiǎn xiàbān?
Chị thường几点下班
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 般BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).