一斑
yībān
[ㄧ ㄅㄢ]
NHẤT BAN
- 1.nghĩa đen: một đốm (trên con báo)
- 2.nghĩa bóng: một mục nhỏ trong cả kế hoạch lớn

例句Câu ví dụ
- 1
中國市場的重要性從上海車展的規模和成熟度中可見一斑,汽車製造商正在利用中國對豪華轎車和 SUV 日益增長的需求營利。
Zhōngguó shìchǎng de zhòngyàoxìng cóng Shànghǎi chēzhǎn de guīmó hé chéngshú dù zhōng kějiàn yībān, qìchē zhìzàoshāng zhèngzài lìyòng Zhōngguó duì háohuájiàochē hé S U V rìyì zēngzhǎng de xūqiú yínglì。
Sự quan trọng của thị trường Trung Quốc thể hiện qua quy mô và độ chín chắn của triển lãm xe hơi tại Thượng Hải, các nhà sản xuất xe đang tận dụng nhu cầu ngày càng tăng của Trung Quốc đối với xe sang và xe SUV để tạo lợi nhuận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.