字義Nghĩa
có đốm, có vân, có tàn nhangmáy dịch
bānBAN
- 1.đốm
- 2.mảng màu
- 3.vằn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
斑 (形声。本作班”,从文,辡声。本义杂色的花纹或斑点) 同本义 辬,驳文也。--《说文》。徐锴曰今作斑也。” 管中窥豹,时见一斑。--《晋书·王献之传》 唯余望乡泪,更染竹成斑。--宋之问《晚泊湘江》 又如汗斑;斑马;斑污(斑点污渍);雀斑;豹子的斑;油斑 通班”。行列;位次 登斑叙优。--汉《竹邑侯相张寿碑》 于是揖五瑞,斑宗彝。--魏《孔羡碑》 斑 色彩驳杂的;灿烂多彩的 斑,驳也,文也。--《广韵》 上辬华以交纷。--张衡《西京赋》 斑白者不提挈。╠ 斑 bān ①斑点或斑纹黄~。 ②有斑点或斑纹的~马。 【斑驳陆离】形容颜色多样。斑驳不同的颜色夹杂在一起。陆离形容色彩纷繁杂乱。 【斑斓】灿烂多彩色彩~。 【斑马】哺乳动物。形似马,全身棕色、白色毛带状条纹相间。原产非洲。多用于观赏。 【斑马线】城市马路上的人行横道线。因其条纹似斑马皮毛纹而得名。 【斑疹】局部性的皮肤颜色改变,但无隆起与下陷。是皮肤病或某些全身性疾病的一种表现。常见的有红斑、紫斑、黄褐斑(色素增加)、白斑(色素脱失)等。 【斑竹】一种茎上有紫褐色斑点的竹子。茎可作饰品等。又叫湘妃竹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 文 (văn) chỉ nghĩa, 王 [wáng] chỉ âm.
Hình khắc; Văn trên ngọc; Vua
組詞Từ chứa chữ này
- 斑點đốm
- 斑剝loang lổ và tróc ra từng mảng
- 斑塊mảng
- 斑岩porphyry (địa chất)
- 斑斑đầy vết bẩn hoặc đốm
- 斑斕lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc
- 斑白hoa râm
- 斑竹tre lốm đốm
- 斑紋sọc
- 斑羚Nemorhaedus goral, một loài linh dương tìm thấy ở Tân Cương
- 一斑nghĩa đen: một đốm (trên con báo)
- 光斑vết sáng (thiên văn)
- 屍斑vết tử thi
- 斑馬ngựa vằn
- 斑駁loang lổ
- 斑魢Girella punctata (loài cá)