學華語Kaori Dict

斑馬

giản thể: 斑马

bān

ㄅㄢ ㄇㄚˇ

BAN MÃ

  1. 1.ngựa vằn
  2. 2.Lượng từ: 匹[pi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這匹斑馬是你的嗎?

    zhè pǐ bānmǎ shì nǐ de ma?

    Con zebra này là của bạn à?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斑馬 nghĩa là gì? · Kaori Dict