例句Câu ví dụ
- 1
古時候有馬車。
gǔ shí hou yǒu mǎ chē
Trước đây có xe ngựa
- 2
我們可以在古老的馬廄中看到一場馬車展。
wǒmen kěyǐ zài gǔlǎo de mǎjiù zhōngkàn dào yī chǎng mǎchē Zhǎn。
Chúng ta có thể thấy một triển lãm xe ngựa trong những dãy chuồng ngựa cổ kính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
