學華語Kaori Dict

馬車

giản thể: 马车

chē

ㄇㄚˇ ㄔㄜ

MÃ XA

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    古時候有馬車。

    gǔ shí hou yǒu mǎ chē

    Trước đây có xe ngựa

  • 2

    我們可以在古老的馬廄中看到一場馬車展。

    wǒmen kěyǐ zài gǔlǎo de mǎjiù zhōngkàn dào yī chǎng mǎchē Zhǎn。

    Chúng ta có thể thấy một triển lãm xe ngựa trong những dãy chuồng ngựa cổ kính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马车 nghĩa là gì? · Kaori Dict