學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựamáy dịch

  1. 1.ngựa
  2. 2.Lượng từ: 匹[pi3]
  3. 3.quân mã trong cờ tướng

  1. 1.họ [Ma3]
  2. 2.viết tắt của Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4]

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

ngựa chạy sang trái

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 馬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict