學華語Kaori Dict

馬後炮

giản thể: 马后炮

hòupào

ㄇㄚˇ ㄏㄡˋ ㄆㄠˋ

MÃ HẬU PHÁO

HSK 7-9N
  1. 1.nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi
  2. 2.nghĩa bóng: hành động muộn
  3. 3.phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    事情已經定下來了,我們再怎麼努力也無濟於事了,一切都是馬後炮了。

    shìqing yǐjīng dìngxià lái le, wǒmen zàizěnme nǔlì yě wújìyúshì le, yīqiè dōu shì mǎhòupào le。

    Việc đã định rồi, chúng ta có cố gắng thế nào nữa cũng vô ích , tất cả đều đã là muộn màng rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬後炮 nghĩa là gì? · Kaori Dict