- 1.sau; đằng sau
- 2.(ở đầu câu) sau đó; từ đó về sau

例句Câu ví dụ
- 1
吃飯之前、之後都要洗手。
chī fàn zhī qián zhī hòu dōu yào xǐ shǒu
Rửa tay trước và sau khi ăn
- 2
她聽了之後就哭了。
tā tīng le zhīhòu jiù kū le。
Cô ấy nghe xong rồi khóc
- 3
我走之後他到達了。
wǒ zǒu zhīhòu tā dàodá le。
Anh đến sau khi tôi rời đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.