學華語Kaori Dict

之後

giản thể: 之后

zhīhòu

ㄓ ㄏㄡˋ

CHI HẬU

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.sau; đằng sau
  2. 2.(ở đầu câu) sau đó; từ đó về sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃飯之前、之後都要洗手。

    chī fàn zhī qián zhī hòu dōu yào xǐ shǒu

    Rửa tay trước và sau khi ăn

  • 2

    她聽了之後就哭了。

    tā tīng le zhīhòu jiù kū le。

    Cô ấy nghe xong rồi khóc

  • 3

    我走之後他到達了。

    wǒ zǒu zhīhòu tā dàodá le。

    Anh đến sau khi tôi rời đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之后 nghĩa là gì? · Kaori Dict