學華語Kaori Dict

滯後

giản thể: 滞后

zhìhòu

ㄓˋ ㄏㄡˋ

TRỆ HẬU

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一星期沒用Anki了,現在我有五百張卡片滯後。

    wǒ yǒu yī xīngqī méiyòng A n k i le, xiànzài wǒ yǒu wǔ bǎi zhāng kǎpiàn zhìhòu。

    Tôi đã không dùng Anki trong một tuần, hiện tại tôi đã bị trễ 500 thẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滯後 nghĩa là gì? · Kaori Dict