字義Nghĩa
chặn, cản trởmáy dịch
zhìTRỆ
- 1.chậm chạp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
滞 — Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 滯留
- 滯後bị tụt hậu
- 滯塞gây cản trở
- 滯納quá hạn (thanh toán)
- 滯脹lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)
- 滯銷bán ế
- 滯期費phí lưu tàu (vận chuyển) (tiền tệ)
- 滯留鋒front thời tiết đứng yên (khí tượng)
- 滯納金phí phạt quá hạn
- 停滯đình trệ
- 呆滯đờ đẫn
- 凝滯đình trệ
- 暗滯xỉn màu (nước da)
- 板滯cứng đờ
- 氣滯ứ trệ khí (Đông y)