學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滯納
滯納
giản thể:
滞纳
zhì
nà
[ㄓˋ ㄋㄚˋ]
TRỆ NẠP
1.
quá hạn (thanh toán)
2.
bị trễ hạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
採納
cǎinà
chấp nhận
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
容納
róngnà
chứa
歸納
guīnà
tóm tắt
滯留
zhìliú
(người) ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi); bị mắc kẹt
繳納
jiǎonà
nộp (thuế, v.v.)
吸納
xīnà
tiếp nhận
逐字解
Từng chữ trong từ
滯
trệ, sệ
chặn, cản trở
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
支那
Zhīnà
phiên âm của China (tiếng Nhật: Shina), thuật ngữ thực dân, thường được coi là mang tính kỳ thị
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滯納 nghĩa là gì? · Kaori Dict