學華語Kaori Dict

採納

giản thể: 采纳

cǎi

ㄘㄞˇ ㄋㄚˋ

THÁI NẠP

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.chấp nhận
  2. 2.thông qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    他採納了我的意見。

    tā cǎi nà le wǒ de yì jiàn

    Anh ấy đã tiếp nhận ý kiến của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採納 nghĩa là gì? · Kaori Dict