學華語Kaori Dict

giản thể:

cǎi

ㄘㄞˇ

THÁI

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.hái
  2. 2.ngắt
  3. 3.thu thập
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lựa chọn
  2. 5.chọn
  3. 6.thu gom

例句Câu ví dụ

  • 1

    同學們興高採烈地出發去旅行。

    tóngxué men xìnggāocǎiliè de chūfā qù lǚxíng。

    Các bạn học vui vẻ khởi hành đi du lịch

  • 2

    春天,我們會去山裡面採映山紅。

    chūntiān, wǒmen huì qù shān lǐmiàn cǎi yìngshānhóng。

    Mùa xuân, chúng ta sẽ đi vào núi để hái hoa映山红

  • 3

    大上海,方言的氣派也大,表現了中西交匯、五方博採的特色。

    dà Shànghǎi, fāngyán de qìpài yě dà, biǎoxiàn le ZhōngXī jiāohuì、 wǔfāng bó cǎi de tèsè。

    Đại Thượng Hải, tiếng địa phương mang khí phách lớn, thể hiện đặc sắc giao thoa giữa phương Đông và phương Tây, hội tụ nhiều phong cách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採 nghĩa là gì? · Kaori Dict