學華語Kaori Dict

giản thể:

cǎi

ㄘㄞˇ

THẢI

  1. 1.biến thể của 睬[cai3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    凱特看了克里斯一眼,然後不理睬他,使他感到痛苦。

    Kǎitè kàn le kè lǐ Sī yīyǎn, ránhòu bùlǐ cǎi tā, shǐ tā gǎndào tòngkǔ。

    Kate nhìn Chris một cái, rồi bỏ qua anh ta, khiến anh ta cảm thấy đau khổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倸 nghĩa là gì? · Kaori Dict