例句Câu ví dụ
- 1
凱特看了克里斯一眼,然後不理睬他,使他感到痛苦。
Kǎitè kàn le kè lǐ Sī yīyǎn, ránhòu bùlǐ cǎi tā, shǐ tā gǎndào tòngkǔ。
Kate nhìn Chris một cái, rồi bỏ qua anh ta, khiến anh ta cảm thấy đau khổ.
凱特看了克里斯一眼,然後不理睬他,使他感到痛苦。
Kǎitè kàn le kè lǐ Sī yīyǎn, ránhòu bùlǐ cǎi tā, shǐ tā gǎndào tòngkǔ。
Kate nhìn Chris một cái, rồi bỏ qua anh ta, khiến anh ta cảm thấy đau khổ.