學華語Kaori Dict

cái

ㄘㄞˊ

TÀI

HSK 2TOCFL 2Adv
  1. 1.khả năng; tài năng
  2. 2.người thuộc một kiểu nào đó
  3. 3.một cá nhân có năng lực
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.rồi thì và chỉ rồi thì
  2. 5.vừa mới
  3. 6.(trước một biểu hiện về số lượng) chỉ

Cách đọc khác:cáichưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他十點才睡覺。

    tā shí diǎn cái shuì jiào

    Anh ấy mới ngủ lúc mười giờ

  • 2

    語言要多練才行。

    yǔ yán yào duō liàn cái xíng

    Ngôn ngữ phải luyện nhiều

  • 3

    那樣做不對,這樣才對。

    nà yàng zuò bù duì zhè yàng cái duì

    Làm như vậy là sai, làm như vậy mới đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

才 nghĩa là gì? · Kaori Dict